Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3430 Plus và 3440 Plus Cả 2 máy đo 3430 Plus và 3440 Plus cung cấp các tính năng và tiện ích sau: – Chạy trên pin NiCad hoặc pin kiềm có thể sạc lại – Mở rộng 18 tháng bảo hành – Màn hình hiển thị lớn hơn với 4 dòng x 12 ký tự – Tự động lưu trữ dữ liệu đo Tính năng cơ bản Model 3440 Plus cung cấp các tính năng cơ bản giống nhau như Model 3430 Plus nhưng với những khả năng nâng cao: – Cổng USB – Tùy chọn GPS – Có thể đo chiều sâu tự động – Bàn phím Backlit Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3430 Plus và 3440 Plus Đo lường ( Đơn vị S.I) Độ chặt truyền trực tiếp (15 cm) 15 giây 1 phút 4 phút Chính xác tại 2000 kg/m3 ±6.8 kg/m3 ±3.4 kg/m3 ±1.7 kg/m3 Sai số thành phần tại 2000 kg/m3 ±20.0 kg/m3 ±20.0 kg/m3 ±20.0 kg/m3 Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void) -17.0 kg/m3 -17.0 kg/m3 -17.0 kg/m3 Tán xạ ngược (98%) (10 cm) 15 giây 1 phút 4 phút Chính xác tại 2000 kg/m3 ±16.0 kg/m3 ±8.0 kg/m3 ±4.0 kg/m3 Sai số thành phần tại 2000 kg/m3 ±40.0 kg/m3 ±40.0 kg/m3 ±40.0 kg/m3 Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void) -75.0 kg/m3 -75.0 kg/m3 -75.0 kg/m3 Độ ẩm 15 giây 1 phút 4 phút Chính xác tại 250 kg/m3 ±10.3 kg/m3 ±5.1 kg/m3 ±2.5 kg/m3 Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void) Chiều sâu đo @ 250 kg/m3 = 21.25 cm -18.0 kg/m3 -18.0 kg/m3 -18.0 kg/m3 Thông số phóng xạ Nguồn Gamma 0.30 GBq (8 mCi) ±10% Cs-137 Nguồn Neutron 1.48 GBq (40 mCi) ±10% Am-241:Be Vỏ nguồn Thép không git Vật liệu che Vonfam, chì và catmi Lượng mức bề mặt (5 cm) 19 mrem/hr. max., neutron và gamma Vật liệu thanh nguồn Thép không gỉ Vỏ máy DOT 7A, loại A, nhãn vàng II , TI = 0.3 Chứng nhận nguồn kín cho các chuyến hàng trong và ngoài nước. Form đặc biệt Cơ học Vỏ Nhựa chịu va đập cao 29.35 L x 13.88 W x 16.85 T in. Nhiệt độ hoạt động Môi trường: 32 to 158 °F (0 to 70 °C) Bề mặt: 350 °F (175 °C) cho 15 phút Nhiệt độ bảo quản -70 to 185 °F (-55 to 85 °C) Độ ẩm 98%, không ngưng tụ Kích thước máy (cả tay cầm): Thanh nguồn 12″ 23.5 x 9 x 14.5 in. (597 x 229 x 368 mm) Thanh nguồn 8 “ 19.5 x 9 x 14.5 in. (495 x 229 x 368 mm) Trọng lượng 29 lbs. (13.1 kg) Tổng trọng lượng 85 lbs. (38.5 kg) Điện Nguồn điện chính 5 C NiMH (có thể sạc lại) Nguồn dự phòng Pin 5 AA Alkaline Điện lưu trữ 4 ampe giờ Thời gian nạp pin Lâu nhất 3 hours (tự động cắt) Sạc 110/220 VAC, 50-60 Hz or 12-14 V DC Dòng tiêu thụ (trung bình) 35 mA Điện năng tiêu thụ sau khi tự động tắt 0.0 Thời gian trước khi tự động tắt 5 giờ không hoạt động Đọc số liệu Màn hiển thị tinh thể lỏng số alpha 4 x 20